fish cake
fish
fɪʃ
fish
cake
keɪk
keik
/fˈɪʃ kˈeɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fish cake"trong tiếng Anh

Fish cake
01

bánh cá, chả cá

a mixture of pieces of fish and mashed potato formed into a flat round shape, coated in breadcrumbs and then fried
fish cake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fish cakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng