Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fireplace
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fireplaces
Các ví dụ
The ornate fireplace in the mansion's drawing room featured intricate carvings and a marble mantlepiece.
Lò sưởi trang trí công phu trong phòng khách của biệt thự có những đường chạm khắc tinh xảo và một bệ bằng đá cẩm thạch.



























