Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fire truck
01
xe cứu hỏa, xe chữa cháy
a large vehicle carrying firefighters and equipment for fighting large fires
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fire trucks



























