Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
finishing touch
01
bước hoàn thiện cuối cùng, nét chấm phá cuối
the final small detail added to complete and improve something, giving it a polished, finished quality
thành ngữ
Các ví dụ
The flowers were the finishing touch on the wedding table.
Những bông hoa là bước hoàn thiện cuối cùng cho bàn tiệc cưới.



























