Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Finisher
01
kẻ về đích, người chiến thắng
an animal that wins in a contest of speed
02
người về đích, kết thúc
a race car that successfully completes a race, crossing the finish line after completing all required laps or stages
Các ví dụ
She maneuvered the finisher through the final corners to secure the win.
Cô ấy điều khiển chiếc xe về đích qua những khúc cua cuối cùng để giành chiến thắng.
03
người hoàn thiện, công nhân hoàn thiện
a worker who performs the last step in a manufacturing process
04
thợ sơn hoàn thiện, người sơn lớp hoàn thiện
a painter who applies a finishing coat
05
người kết thúc, người ném bóng cuối cùng
a relief pitcher who enters the game during the late innings to preserve a lead and secure the win for their team
Các ví dụ
The finisher adjusted his pitching strategy to face the opposing team's strongest hitters.
Người kết thúc đã điều chỉnh chiến lược ném bóng của mình để đối mặt với những người đánh bóng mạnh nhất của đội đối phương.
06
người về đích, tay đua hoàn thành cuộc đua
a racing driver who completes a race, regardless of their final position or rank
Các ví dụ
Every finisher celebrates the accomplishment of completing a challenging race.
Mỗi người về đích đều ăn mừng thành tích hoàn thành một cuộc đua đầy thử thách.
07
người kết thúc, cầu thủ ghi bàn
a player known for effectively completing scoring opportunities
Các ví dụ
The coach praised the young player 's development as a finisher.
Huấn luyện viên khen ngợi sự phát triển của cầu thủ trẻ như một người kết thúc.
Cây Từ Vựng
refinisher
finisher
finish



























