finger-painting
Pronunciation
/ˈfɪŋɡɚ ˈpeɪntɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "finger-painting"trong tiếng Anh

Finger-painting
01

vẽ bằng ngón tay, hội họa kỹ thuật số

the art of painting using the fingers rather than brushes
finger-painting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
finger-paintings
1.1

vẽ bằng ngón tay, hội họa kỹ thuật số

a painting produced by applying paint with the fingers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng