Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Finger-painting
01
vẽ bằng ngón tay, hội họa kỹ thuật số
the art of painting using the fingers rather than brushes
1.1
vẽ bằng ngón tay, hội họa kỹ thuật số
a painting produced by applying paint with the fingers
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vẽ bằng ngón tay, hội họa kỹ thuật số
vẽ bằng ngón tay, hội họa kỹ thuật số