finger-painting
fin
fɪn
fin
ger
gə
gē
pain
peɪn
pein
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "finger-painting"trong tiếng Anh

Finger-painting
01

vẽ bằng ngón tay, hội họa kỹ thuật số

the art of painting using the fingers rather than brushes 
finger-painting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
finger-paintings
1.1

vẽ bằng ngón tay, hội họa kỹ thuật số

a painting produced by applying paint with the fingers 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng