finback
Pronunciation
/fˈɪnbæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "finback"trong tiếng Anh

Finback
01

cá voi vây lưng, cá voi lưng xám

a large, streamlined baleen whale known for its speed, agility, and distinctive chevron pattern, and is the second largest animal on Earth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
finbacks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng