financial support
fi
faɪ
fai
nan
ˈnæn
nān
cial
ʃəl
shēl
su
pport
pɔ:t
pawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "financial support"trong tiếng Anh

Financial support
01

hỗ trợ tài chính, trợ cấp tài chính

money or resources given to help cover expenses or provide assistance to someone or something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
financial supports
Các ví dụ
The organization offers financial support to students pursuing higher education. 

Tổ chức cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên theo đuổi giáo dục đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng