Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Financial support
01
hỗ trợ tài chính, trợ cấp tài chính
money or resources given to help cover expenses or provide assistance to someone or something
Các ví dụ
The charity collects donations to provide financial support to those in need.
Tổ chức từ thiện quyên góp tiền để cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người cần giúp đỡ.



























