financial support
Pronunciation
/faɪnˈænʃəl səpˈoːɹt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "financial support"trong tiếng Anh

Financial support
01

hỗ trợ tài chính, trợ cấp tài chính

money or resources given to help cover expenses or provide assistance to someone or something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The charity collects donations to provide financial support to those in need.
Tổ chức từ thiện quyên góp tiền để cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người cần giúp đỡ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng