Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Financial analyst
01
nhà phân tích tài chính, chuyên gia tài chính
a professional who examines financial data, analyzes investment opportunities, and makes recommendations for financial decisions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
financial analysts
Các ví dụ
The financial analyst predicted a rise in stock prices.
Nhà phân tích tài chính dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng.



























