Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Final exam
01
kỳ thi cuối kỳ
a comprehensive test taken at the end of a course or academic term to assess a student's understanding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
final exams
Các ví dụ
The students spent the entire week studying for their final exams.
Các sinh viên đã dành cả tuần để học cho kỳ thi cuối kỳ của họ.



























