final exam
fi
ˈfaɪ
fai
nal
nəl
nēl
ex
ɪg
ig
am
zæm
zām

Định nghĩa và ý nghĩa của "final exam"trong tiếng Anh

Final exam
01

kỳ thi cuối kỳ

a comprehensive test taken at the end of a course or academic term to assess a student's understanding 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
final exams
Các ví dụ
The students spent the entire week studying for their final exams. 

Các sinh viên đã dành cả tuần để học cho kỳ thi cuối kỳ của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng