film industry
film
ˈfɪlm
film
in
ɪn
in
dust
dʌst
dast
ry
ri
ri
/fˈɪlm ˈɪndʌstɹˌɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "film industry"trong tiếng Anh

Film industry
01

ngành công nghiệp điện ảnh

the entertainment industries involved in producing and distributing movies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng