Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Film company
01
công ty phim, hãng phim
a business or organization involved in the production, distribution, or financing of films
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
film companies
Các ví dụ
The film company has announced a new project for next year.
Công ty điện ảnh đã công bố một dự án mới cho năm tới.



























