fez
Pronunciation
/ˈfɛz/
fezzes

Định nghĩa và ý nghĩa của "fez"trong tiếng Anh

01

mũ fez, mũ chóp nhọn

a small conical red hat with a flat top, a tassel and no brim worn by men in some Muslim countries
fez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fezzes
02

Fez, một thành phố ở trung tâm phía bắc Ma-rốc; trung tâm tôn giáo

a city in north central Morocco; religious center
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng