Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fez
01
mũ fez, mũ chóp nhọn
a small conical red hat with a flat top, a tassel and no brim worn by men in some Muslim countries
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fezzes
02
Fez, một thành phố ở trung tâm phía bắc Ma-rốc; trung tâm tôn giáo
a city in north central Morocco; religious center



























