feast day
feast
fi:st
fist
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "feast day"trong tiếng Anh

Feast day
01

ngày lễ, ngày lễ tôn giáo

a day set aside to celebrate a particular religious or special event, often with a large meal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
feast days
Các ví dụ
They prepared a special dinner for the feast day. 

Họ đã chuẩn bị một bữa tối đặc biệt cho ngày lễ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng