Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
federal bureau of investigation
FBI
Federal Bureau of Investigation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
The Federal Bureau of Investigation launched an investigation into the high-profile cybercrime case.
Cục Điều tra Liên bang đã khởi động cuộc điều tra vụ án tội phạm mạng nổi tiếng.



























