Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
federal bureau of investigation
/fˈɛdəɹəl bjˈʊəɹəʊ ɒv ɪnvˌɛstɪɡˈeɪʃən/
Federal Bureau of Investigation
Các ví dụ
The Federal Bureau of Investigation, often referred to as the FBI, handles cases that involve national security threats.
Cục Điều tra Liên bang, thường được gọi là FBI, xử lý các vụ việc liên quan đến các mối đe dọa an ninh quốc gia.



























