fastball
fast
fæst
fāst
ball
bɔ:l
bawl
/fˈɑːstbɔːl/
fast ball

Định nghĩa và ý nghĩa của "fastball"trong tiếng Anh

Fastball
01

bóng nhanh, fastball

(baseball) a type of pitch thrown at high speed with minimal movement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fastballs
Các ví dụ
She threw a fastball right down the middle for a strike.
Cô ấy ném một quả bóng nhanh ngay giữa để tạo một cú đánh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng