Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
fast
food
/fæst fu:d/
or /fāst food/
syllabuses
letters
fast
fæst
fāst
food
fu:d
food
/fɑːst fuːd/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "fast food"trong tiếng Anh
Fast food
DANH TỪ
01
đồ ăn nhanh
food that is quickly prepared and served, such as hamburgers, pizzas, etc.
Các ví dụ
His favorite
fast food
is fish and chips.
Món
đồ ăn nhanh
yêu thích của anh ấy là cá và khoai tây chiên.
@langeek.co
Từ Gần
fast fashion
fast cutting
fast chess
fast casual restaurant
fast break
fast forward
fast lane
fast talker
fast track
fast-food restaurant
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App