Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Farthingale
01
váy bồng, váy phồng
a hooped petticoat or circular pad of fabric worn under skirts in the 16th and 17th centuries to extend and shape them
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
farthingales
Các ví dụ
The queen's elaborate gown featured a farthingale that emphasized her royal presence.
Chiếc váy công phu của nữ hoàng có một farthingale nhấn mạnh sự hiện diện hoàng gia của bà.



























