farthingale
Pronunciation
/ˈfɑɹðɪŋˌɡeɪɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "farthingale"trong tiếng Anh

Farthingale
01

váy bồng, váy phồng

a hooped petticoat or circular pad of fabric worn under skirts in the 16th and 17th centuries to extend and shape them
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
farthingales
Các ví dụ
The museum displayed a preserved farthingale, showcasing historical dressmaking techniques.
Bảo tàng trưng bày một chiếc farthingale được bảo quản, giới thiệu kỹ thuật may mặc lịch sử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng