farm cheese
farm
fɑ:m
faam
cheese
ʧi:z
chiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "farm cheese"trong tiếng Anh

Farm cheese
01

phô mai trang nông trại, phô mai trắng nhẹ nông trại

mild white cheese made from curds of soured skim milk 
farm cheese definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
farm cheeses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng