farm animal
Pronunciation
/fˈɑːɹm ˈænɪməl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "farm animal"trong tiếng Anh

Farm animal
01

động vật trang trại, gia súc

any animal that is kept and raised on a farm because of its function or profit
farm animal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
farm animals
Các ví dụ
The documentary highlighted the importance of treating farm animals with care and respect.
Bộ phim tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử với động vật trang trại bằng sự chăm sóc và tôn trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng