far east
far
fɑ:
faa
east
i:st
ist

Định nghĩa và ý nghĩa của "Far East"trong tiếng Anh

Far East
01

Viễn Đông, Đông Á và Đông Nam Á

the countries located in eastern and southeastern Asia such as China, Japan, South Korea, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng