fanfare
fan
ˈfæn
fān
fare
fɛə
feē
funfair

Định nghĩa và ý nghĩa của "fanfare"trong tiếng Anh

Fanfare
01

sự ồn ào, sự phô trương

a showy display intended to attract attention 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
fanfares
Các ví dụ
The product launch was accompanied by a lot of fanfare. 

Việc ra mắt sản phẩm được kèm theo rất nhiều sự ồn ào.

02

kèn đồng, tiếng kèn chào

a short and lively ceremonial sounding of trumpets or other brass instruments, usually to announce something important 
Các ví dụ
The brass section played a powerful fanfare to introduce the bride and groom, signaling the start of the wedding ceremony. 

Bộ đồng đã chơi một fanfare mạnh mẽ để giới thiệu cô dâu và chú rể, báo hiệu sự bắt đầu của lễ cưới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng