Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
family relationship
/fˈæmɪli ɹɪlˈeɪʃənʃˌɪp/
Family relationship
01
mối quan hệ gia đình, mối liên hệ huyết thống
(anthropology) relatedness or connection by blood or marriage or adoption
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
family relationships



























