Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amphibious vehicle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
amphibious vehicles
Các ví dụ
The amphibious vehicle's propellers allowed it to move swiftly in the water.
Chân vịt của xe lội nước cho phép nó di chuyển nhanh chóng trong nước.



























