Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
family phoenicopteridae
/fˈæmɪli fˈoʊnɪkˌɑːptɚɹˌɪdiː/
Family phoenicopteridae
01
họ phoenicopteridae, chim hồng hạc
flamingos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
families Phoenicopteridae



























