Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
family elephantidae
/fˈæmɪli ˈɛlɪfˌæntɪdˌiː/
Family elephantidae
01
họ voi, gia đình voi
elephants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
elephantidae
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
họ voi, gia đình voi