false saffron
false
ˈfɒls
fols
saff
sæf
sāf
ron
rən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "false saffron"trong tiếng Anh

False saffron
01

cây rum, nghệ tây giả

thistlelike Eurasian plant widely grown for its red or orange flower heads and seeds that yield a valuable oil 
false saffron definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
false saffrons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng