Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fair use
01
sử dụng hợp lý, sử dụng công bằng
the legal right to use copyrighted material in certain situations without permission or payment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























