fact
fact
fækt
fākt
facet

Định nghĩa và ý nghĩa của "fact"trong tiếng Anh

01

sự thật, thực tế

something that is known to be true or real, especially when it can be proved 
fact definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
facts
Các ví dụ
It is a fact that the Earth revolves around the sun. 

Đó là một sự thật rằng Trái đất quay quanh mặt trời.

02

sự thật, chân lý

a statement or assertion of verified information about something that is the case or has happened 
03

sự thật, thực tế

an event known to have happened or something known to have existed 
04

sự thật, chân lý

a concept whose truth can be proved 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng