Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eyesore
01
vật xấu xí, tòa nhà xấu xí
something that has an extremely ugly appearance, particularly a building
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eyesores



























