Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extramarital
01
ngoại hôn, ngoại tình
relating to or occurring outside of one's marriage, typically involving an affair
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The news story detailed an extramarital affair that shocked the public.
Câu chuyện tin tức chi tiết một mối quan hệ ngoài hôn nhân đã gây sốc cho công chúng.
Cây Từ Vựng
extramarital
extra
marital



























