Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Extragalactic astronomy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Extragalactic astronomy explores objects beyond our Milky Way.
Thiên văn học ngoài thiên hà khám phá các vật thể ngoài Dải Ngân hà của chúng ta.



























