extragalactic astronomy
ext
ɛkst
ekst
ra
ga
lac
læk
lāk
tic
tɪk
tik
ast
əst
ēst
ro
raa
no
my
mi
mi
British pronunciation
/ˌɛkstɹəɡɐlˈaktɪk ɐstɹˈɒnəmɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extragalactic astronomy"trong tiếng Anh

Extragalactic astronomy
01

thiên văn học ngoài thiên hà, nghiên cứu các thiên thể bên ngoài Dải Ngân Hà

study of celestial objects outside the Milky Way galaxy
Wiki
example
Các ví dụ
Astronomers use telescopes to observe extragalactic objects.
Các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn để quan sát các vật thể ngoài thiên hà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store