exercising
ex
ˈɛk
ek
er
ci
saɪ
sai
sing
zɪng
zing

Định nghĩa và ý nghĩa của "exercising"trong tiếng Anh

Exercising
01

bài tập, tập luyện

the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit 
exercising definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
exercisings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng