Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Exegesis
01
giải thích
an interpretation and thorough explanation of a piece of writing, particularly a religious one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exegeses
Các ví dụ
A detailed exegesis of the text was required for the theology course.
Một giải thích chi tiết về văn bản là cần thiết cho khóa học thần học.



























