Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
American football
01
bóng bầu dục Mỹ, bóng đá kiểu Mỹ
a sport played by two teams of 11 players who carry, throw, or kick an oval ball on a rectangular field
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They scored a touchdown in the final minutes of the American football game to win.
Họ ghi bàn touchdown trong những phút cuối cùng của trận bóng bầu dục Mỹ để giành chiến thắng.



























