ethnic group
eth
ˈɛθ
eth
nic
nɪk
nik
group
gru:p
groop

Định nghĩa và ý nghĩa của "ethnic group"trong tiếng Anh

Ethnic group
01

nhóm dân tộc, sắc tộc

a group of people who share a common culture, language, religion, or ancestry 
ethnic group definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ethnic groups
Các ví dụ
The country is home to many ethnic groups. 

Đất nước là nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng