estrangement
Pronunciation
/ɪˈstɹeɪndʒmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estrangement"trong tiếng Anh

Estrangement
01

sự xa lánh, sự cách biệt

the feeling of being disconnected or isolated from a group, activity, or one's own sense of self
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
estrangements
02

sự xa lánh, sự xa cách

the feeling of being alienated from other people
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng