eosinophil
Pronunciation
/ˈiːəsˌɪnəfˌɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eosinophil"trong tiếng Anh

Eosinophil
01

bạch cầu ái toan, tế bào bạch cầu ái toan

a specialized type of white blood cell found in the human body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eosinophils
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng