entryway
ent
ˈɛnt
ent
ry
ri
ri
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "entryway"trong tiếng Anh

Entryway
01

lối vào, lối ra

something that provides access (to get in or get out) 
Dialectamerican flagAmerican
entryway definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
entryways

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

entryway

entry

+

way

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng