English lavender
Pronunciation
/ˈɪŋɡlɪʃ lˈævəndɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "English lavender"trong tiếng Anh

english lavender
01

oải hương Anh, màu oải hương Anh nhạt

having a pale shade of lavender color, often with a grayish or muted tone
English lavender definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most English lavender
so sánh hơn
more English lavender
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her English lavender night gown made her falling out from the crowd.
Chiếc áo ngủ màu oải hương Anh của cô khiến cô nổi bật giữa đám đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng