Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
english lavender
01
oải hương Anh, màu oải hương Anh nhạt
having a pale shade of lavender color, often with a grayish or muted tone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most English lavender
so sánh hơn
more English lavender
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her English lavender night gown made her falling out from the crowd.
Chiếc áo ngủ màu oải hương Anh của cô khiến cô nổi bật giữa đám đông.



























