Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
empire state building
/ˈɛmpaɪə stˈeɪt bˈɪldɪŋ/
Empire state building
01
Tòa nhà Empire State, Empire State Building
a skyscraper built in New York City in 1931; 1250 feet tall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng



























