emblematic
emb
ˌɛmb
emb
le
li
ma
ˈmæ
tic
tɪk
tik
phlegmaticdiplomaticdemocraticsystematic

Định nghĩa và ý nghĩa của "emblematic"trong tiếng Anh

emblematic
01

tượng trưng, biểu tượng

serving as a visible symbol for something abstract 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most emblematic
so sánh hơn
more emblematic
không phân cấp được
02

tượng trưng, biểu tượng

being or serving as an illustration of a type 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng