ellipsoidal
Pronunciation
/ɪlˈɪpsɔɪdəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ellipsoidal"trong tiếng Anh

ellipsoidal
01

hình elip, có hình bầu dục

resembling an ellipse or an oval-shaped object
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The designer created an ellipsoidal vase, combining symmetry and elegance in its oval form.
Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc bình hình elip, kết hợp sự đối xứng và thanh lịch trong hình dạng bầu dục của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng