Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ellipsoidal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
geometry, shape, objects
Các ví dụ
The gemstone had an ellipsoidal cut, enhancing its brilliance with a unique oval shape.
Viên đá quý có vết cắt hình elip, tăng cường độ sáng bóng với hình dạng oval độc đáo.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
ellipsoidal
ellipsoid



























