Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eleventh
01
thứ mười một
coming or happening right after the tenth person or thing
Các ví dụ
Her birthday is on the eleventh of May, and she plans to have a big celebration this year.
Sinh nhật của cô ấy là vào ngày mười một tháng Năm, và cô ấy dự định sẽ có một lễ kỷ niệm lớn trong năm nay.
Eleventh
01
thứ mười một
position 11 in a countable series of things
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
elevenths



























