electric switch
e
ɪ
i
lect
ˈlɛkt
lekt
ric
rɪk
rik
switch
swɪʧ
svich

Định nghĩa và ý nghĩa của "electric switch"trong tiếng Anh

Electric switch
01

công tắc điện, bộ chuyển mạch điện

control consisting of a mechanical or electrical or electronic device for making or breaking or changing the connections in a circuit 
electric switch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
electric switches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng