electric receptacle
e
ɪ
i
lect
ˈlɛkt
lekt
ric
rɪk
rik
re
ri
cep
sɛp
sep
ta
cle
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "electric receptacle"trong tiếng Anh

Electric receptacle
01

ổ cắm điện, phích cắm điện

receptacle providing a place in a wiring system where current can be taken to run electrical devices 
electric receptacle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
electric receptacles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng