Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Electric pig
01
lợn điện, máy nghiền rác điện
a kitchen appliance for disposing of garbage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
electric pigs
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lợn điện, máy nghiền rác điện