Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Electric eel
01
lươn điện, cá dao điện
a South American freshwater knifefish that is able to create an electric charge in order to kill its prey or find its way
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
electric eels



























